one hundred seventy

one hundred seventy

One hundred seventy marbles are arranged in neat rows on the floor.

Định nghĩa

Tính từ: một trăm bảy mươi (số 170), số nhiều hơn một trăm sáu mươi (160) mười đơn vị.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách một trăm bảy mươi trang.)
  • ( ấy đếm được một trăm bảy mươi đồng xu trong lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one hundred seventy" thường được dùng để chỉ số lượng chính xác, đặc biệt trong các ngữ cảnh như đo lường, thống , hoặc mô tả kích thước.
    • The building is one hundred seventy meters tall. (Tòa nhà cao một trăm bảy mươi mét.)
Biến thể từ gần giống
  • 170 (số): viết tắt bằng chữ số.
  • One hundred and seventy (cách nói phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, nhưng vẫn được hiểu tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • One seventy (cách nói rút gọn, thường dùng trong văn nói).
    • The price is one seventy. (Giá một trăm bảy mươi.)
  • A hundred and seventy (cách nói không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • One hundred seventy times: một trăm bảy mươi lần.
    • He repeated the phrase one hundred seventy times. (Anh ấy lặp lại cụm từ đó một trăm bảy mươi lần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ này.